Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phi liên kết
- non-aligned|= các nước phi liên kết non-aligned countries/nations
* Từ tham khảo/words other:
-
xếp năm cái một
-
xếp nếp
-
xếp nhiều nếp
-
xếp như vảy cá
-
xẹp phổi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phi liên kết
* Từ tham khảo/words other:
- xếp năm cái một
- xếp nếp
- xếp nhiều nếp
- xếp như vảy cá
- xẹp phổi