Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phép toán
- operation|= phép toán nhị nguyên dyadic operation|= phép toán nhị phân binary operation
* Từ tham khảo/words other:
-
khuấy
-
khuấy bằng gậy
-
khuấy động
-
khuấy đục
-
khuây khoả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phép toán
* Từ tham khảo/words other:
- khuấy
- khuấy bằng gậy
- khuấy động
- khuấy đục
- khuây khoả