Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khuấy đục
- (nước) roil
* Từ tham khảo/words other:
-
thần xuất qỷ nhập
-
than xương
-
thân xương
-
thân xương đài
-
thân yêu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khuấy đục
* Từ tham khảo/words other:
- thần xuất qỷ nhập
- than xương
- thân xương
- thân xương đài
- thân yêu