Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phạt lại
* ngđtừ|- reassess
* Từ tham khảo/words other:
-
không thạo công việc nội trợ
-
không thạo đời
-
không tháo vát
-
không thắp
-
không thắp đèn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phạt lại
* Từ tham khảo/words other:
- không thạo công việc nội trợ
- không thạo đời
- không tháo vát
- không thắp
- không thắp đèn