Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bóng câu
(từ-nghĩa cũ) the shadow of a foal (flashing by a window) a fleeting thing; shadow of white horse; sun
* Từ tham khảo/words other:
-
chất cốt
-
chật cứng
-
chặt cụt
-
chất đặc
-
chất đặc quánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bóng câu
* Từ tham khảo/words other:
- chất cốt
- chật cứng
- chặt cụt
- chất đặc
- chất đặc quánh