Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bông cải
* dtừ|- broccoli
* Từ tham khảo/words other:
-
không sơn
-
không sơn trắng
-
không sóng gió
-
không sốt sắng
-
không sữa chữa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bông cải
* Từ tham khảo/words other:
- không sơn
- không sơn trắng
- không sóng gió
- không sốt sắng
- không sữa chữa