Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
pháo đội
- (quân sự) battery of artillery
* Từ tham khảo/words other:
-
đài bá âm
-
dài ba năm
-
đài bắc
-
đại bác
-
đại bác bắn bốn pao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
pháo đội
* Từ tham khảo/words other:
- đài bá âm
- dài ba năm
- đài bắc
- đại bác
- đại bác bắn bốn pao