Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phân tiết
- articulation|= ngôn ngữ phân tiết articulated speech
* Từ tham khảo/words other:
-
nạn nhân mãn
-
năn nỉ
-
nằn nì
-
nắn nót
-
nặn óc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phân tiết
* Từ tham khảo/words other:
- nạn nhân mãn
- năn nỉ
- nằn nì
- nắn nót
- nặn óc