Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phân tiết
- articulation|= ngôn ngữ phân tiết articulated speech
* Từ tham khảo/words other:
-
thủ thuật mở đường rò
-
thủ thuật mở khí quản
-
thủ thuật mở lách
-
thủ thuật mở não
-
thủ thuật mở ruột
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phân tiết
* Từ tham khảo/words other:
- thủ thuật mở đường rò
- thủ thuật mở khí quản
- thủ thuật mở lách
- thủ thuật mở não
- thủ thuật mở ruột