Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thủ thuật mở ruột
* dtừ|- enterotomy
* Từ tham khảo/words other:
-
ngày hai mươi
-
ngay hàng thẳng lối
-
ngày hành động
-
ngày hành quân
-
ngày hên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thủ thuật mở ruột
* Từ tham khảo/words other:
- ngày hai mươi
- ngay hàng thẳng lối
- ngày hành động
- ngày hành quân
- ngày hên