Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ong ong
- buzzing; ringing|= tai tôi ong ong i have a ringing in my ears
* Từ tham khảo/words other:
-
nghĩa địa của nhà thờ
-
nghĩa địa nhà thờ
-
nghĩa dũng
-
nghĩa dụng
-
nghĩa đúng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ong ong
* Từ tham khảo/words other:
- nghĩa địa của nhà thờ
- nghĩa địa nhà thờ
- nghĩa dũng
- nghĩa dụng
- nghĩa đúng