Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước chậm phát triển
- backward/underdeveloped country
* Từ tham khảo/words other:
-
gieo hạt giống
-
gieo hoạ
-
gieo hoang mang sợ hãi
-
gieo mạ
-
gieo mình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước chậm phát triển
* Từ tham khảo/words other:
- gieo hạt giống
- gieo hoạ
- gieo hoang mang sợ hãi
- gieo mạ
- gieo mình