Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nội cỏ
- meadow; lawn; grasspot
* Từ tham khảo/words other:
-
tuân chiếu
-
tuẫn chức
-
tuân cứ
-
tuẫn danh
-
tuẫn đạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nội cỏ
* Từ tham khảo/words other:
- tuân chiếu
- tuẫn chức
- tuân cứ
- tuẫn danh
- tuẫn đạo