Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuẫn danh
- to die to defend one's honour
* Từ tham khảo/words other:
-
khá chắc
-
khá chán
-
khá cứng cỏi
-
khá cứng rắn
-
khá đấy chứ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuẫn danh
* Từ tham khảo/words other:
- khá chắc
- khá chán
- khá cứng cỏi
- khá cứng rắn
- khá đấy chứ