Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuân cứ
- to conform, to comply with, to accomodate oneself
* Từ tham khảo/words other:
-
chỗ chắn để thu thuế đường
-
chỗ chắn tàu
-
cho chạy
-
chỗ chạy dẫn đường
-
chó chạy lạc qua đường ngựa thi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuân cứ
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ chắn để thu thuế đường
- chỗ chắn tàu
- cho chạy
- chỗ chạy dẫn đường
- chó chạy lạc qua đường ngựa thi