Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhổ ốc
- unscrew
* Từ tham khảo/words other:
-
liền nhau
-
liên phi đoàn
-
liên phòng
-
liên quan
-
liên quân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhổ ốc
* Từ tham khảo/words other:
- liền nhau
- liên phi đoàn
- liên phòng
- liên quan
- liên quân