Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
liên phòng
- mutual defense, common defense|= hiệp ước liên phòng mutual defense treaty
* Từ tham khảo/words other:
-
bộ da dê mới đẻ
-
bỏ đá lát
-
bộ da lông
-
bộ da lông cáo
-
bộ da lông chó biển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
liên phòng
* Từ tham khảo/words other:
- bộ da dê mới đẻ
- bỏ đá lát
- bộ da lông
- bộ da lông cáo
- bộ da lông chó biển