Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhập cốt
- bred in the bone|= thói xấu nhập cốt a bred in the bone defect|- penetrate (into)(also fig)
* Từ tham khảo/words other:
-
thiện chiến
-
thiện chính
-
thiên chúa
-
thiên chúa giáo
-
thiên chức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhập cốt
* Từ tham khảo/words other:
- thiện chiến
- thiện chính
- thiên chúa
- thiên chúa giáo
- thiên chức