Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nguyện ước
- wish, desire; wish (for), desire (for), longing (for), hunger (for)|= thoả nguyện ước meet one's wishes
* Từ tham khảo/words other:
-
tàu xe phục vụ trên một tuyến đường
-
tàu xuyên đại dương
-
tay
-
tày
-
tây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nguyện ước
* Từ tham khảo/words other:
- tàu xe phục vụ trên một tuyến đường
- tàu xuyên đại dương
- tay
- tày
- tây