Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người thuê
- lessee; tenant; renter|= người thuê phải chịu mọi chi phí sửa chữa the tenant is liable for all repair work/all repairs
* Từ tham khảo/words other:
-
điểm quyển
-
điểm rơi
-
điểm rốn
-
diễm sắc
-
điểm sách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người thuê
* Từ tham khảo/words other:
- điểm quyển
- điểm rơi
- điểm rốn
- diễm sắc
- điểm sách