Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mạch giao động
- oscillating circuit, oscillator
* Từ tham khảo/words other:
-
xe chạy được trên mọi địa hình
-
xe chạy giữa các quận
-
xe chỉ
-
xe chỉ huy
-
xế chiều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mạch giao động
* Từ tham khảo/words other:
- xe chạy được trên mọi địa hình
- xe chạy giữa các quận
- xe chỉ
- xe chỉ huy
- xế chiều