Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngủ nhờ
- to spend the night at somebody's house
* Từ tham khảo/words other:
-
đường sống trâu
-
đương sự
-
đường sữa
-
dưỡng sức
-
đường sức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngủ nhờ
* Từ tham khảo/words other:
- đường sống trâu
- đương sự
- đường sữa
- dưỡng sức
- đường sức