Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghe say sưa
* thngữ|- to drink in
* Từ tham khảo/words other:
-
lệnh cấp phát
-
lệnh chèn
-
lênh chênh
-
lệnh chép
-
lệnh chỉ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghe say sưa
* Từ tham khảo/words other:
- lệnh cấp phát
- lệnh chèn
- lênh chênh
- lệnh chép
- lệnh chỉ