Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nắp thùng
- tank cap, barrel cover|= nắp thùng xăng tank filler cap
* Từ tham khảo/words other:
-
sân si
-
sản sinh
-
sản sinh ra chất nhầy
-
sấn sổ
-
sán sơ mít
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nắp thùng
* Từ tham khảo/words other:
- sân si
- sản sinh
- sản sinh ra chất nhầy
- sấn sổ
- sán sơ mít