Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
miết
- at one go at stretch; unceasing, ceaseless|= chạy miết run quickly and straight ahead|- press (with the fingers)
* Từ tham khảo/words other:
-
ốc hương
-
ốc khoá
-
óc khoa học
-
ốc khoan
-
ốc khuyếch tán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
miết
* Từ tham khảo/words other:
- ốc hương
- ốc khoá
- óc khoa học
- ốc khoan
- ốc khuyếch tán