Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ốc khuyếch tán
- diffuser
* Từ tham khảo/words other:
-
vỉa chứa dầu
-
vỉa cũ
-
vỉa cụt
-
vỉa đá
-
vỉa dầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ốc khuyếch tán
* Từ tham khảo/words other:
- vỉa chứa dầu
- vỉa cũ
- vỉa cụt
- vỉa đá
- vỉa dầu