Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vỉa cụt
* dtừ|- (mining) a fault
* Từ tham khảo/words other:
-
nghề bác sĩ y khoa
-
nghề bán da trắng
-
nghề bán dao kéo
-
nghề bán đồ châu báu
-
nghề bán đồ khô đồ hộp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vỉa cụt
* Từ tham khảo/words other:
- nghề bác sĩ y khoa
- nghề bán da trắng
- nghề bán dao kéo
- nghề bán đồ châu báu
- nghề bán đồ khô đồ hộp