Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vỉa dầu
* dtừ|- oil reserve, oil seam
* Từ tham khảo/words other:
-
còn trẻ
-
còn trinh
-
con trỏ
-
con trỏ chuột
-
còn trong trắng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vỉa dầu
* Từ tham khảo/words other:
- còn trẻ
- còn trinh
- con trỏ
- con trỏ chuột
- còn trong trắng