Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ốc khoá
- locking screw, clamping screw
* Từ tham khảo/words other:
-
vảy mắt
-
vấy máu
-
vẩy mốc
-
vảy mục
-
vấy mực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ốc khoá
* Từ tham khảo/words other:
- vảy mắt
- vấy máu
- vẩy mốc
- vảy mục
- vấy mực