Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
máy dò
- sounding-machine; sounder
* Từ tham khảo/words other:
-
lảy cò
-
lấy có
-
lấy cớ
-
lẩy cò
-
lấy cơ số 9
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
máy dò
* Từ tham khảo/words other:
- lảy cò
- lấy có
- lấy cớ
- lẩy cò
- lấy cơ số 9