Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mắt chột
- one-eyed
* Từ tham khảo/words other:
-
bơm chân không
-
bom cháy
-
bom chiếu sáng
-
bờm chờm
-
bơm chữa cháy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mắt chột
* Từ tham khảo/words other:
- bơm chân không
- bom cháy
- bom chiếu sáng
- bờm chờm
- bơm chữa cháy