Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mạng sống
- human life|= giữ mạng sống cho ai to keep somebody alive
* Từ tham khảo/words other:
-
kỷ luật lỏng lẻo
-
kỷ luật nghiêm khắc
-
kỷ luật nhà binh
-
kỷ luật quân đội
-
kỷ luật sắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mạng sống
* Từ tham khảo/words other:
- kỷ luật lỏng lẻo
- kỷ luật nghiêm khắc
- kỷ luật nhà binh
- kỷ luật quân đội
- kỷ luật sắt