Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mãn cuộc
- the end; the end of an affair or business
* Từ tham khảo/words other:
-
tồn thân
-
tôn thành anh hùng
-
tôn thất
-
tổn thất
-
tổn thất nặng nề
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mãn cuộc
* Từ tham khảo/words other:
- tồn thân
- tôn thành anh hùng
- tôn thất
- tổn thất
- tổn thất nặng nề