Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lôi ra
* đtừ rootle|* ngđtừ|- unnest, protrude|* thngữ|- to pull out
* Từ tham khảo/words other:
-
trau đổi tình cảm
-
trau giồi
-
trau giồi đức hạnh
-
trau giồi kiến thức
-
trau giồi nghiệp vụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lôi ra
* Từ tham khảo/words other:
- trau đổi tình cảm
- trau giồi
- trau giồi đức hạnh
- trau giồi kiến thức
- trau giồi nghiệp vụ