Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lõi
- core, pith, heart|= lõi của một vấn đề the heart of the matter|- experienced
* Từ tham khảo/words other:
-
trạm xăng dầu
-
trạm y tế
-
trạm y tế dân lập
-
trạm y tế nông thôn
-
tràn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lõi
* Từ tham khảo/words other:
- trạm xăng dầu
- trạm y tế
- trạm y tế dân lập
- trạm y tế nông thôn
- tràn