Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lính pháo thủ
- gunner; cannoneer
* Từ tham khảo/words other:
-
bảo tàng học
-
bảo tàng lịch sử
-
bảo tàng mỹ thuật
-
bảo tàng phụ nữ nam bộ
-
bảo tàng quân đội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lính pháo thủ
* Từ tham khảo/words other:
- bảo tàng học
- bảo tàng lịch sử
- bảo tàng mỹ thuật
- bảo tàng phụ nữ nam bộ
- bảo tàng quân đội