Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lên quá gối
* ttừ|- overknee
* Từ tham khảo/words other:
-
bảo quản
-
bạo quân
-
bảo quản bằng muối
-
bảo quản tốt
-
bao quân trang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lên quá gối
* Từ tham khảo/words other:
- bảo quản
- bạo quân
- bảo quản bằng muối
- bảo quản tốt
- bao quân trang