Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lẩn núp
- hide, take cover
* Từ tham khảo/words other:
-
cầm hơi
-
căm hờn
-
câm họng
-
cảm hứng
-
cảm hứng chủ đạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lẩn núp
* Từ tham khảo/words other:
- cầm hơi
- căm hờn
- câm họng
- cảm hứng
- cảm hứng chủ đạo