Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm sợ khiếp
* thngữ|- to make someone's blood run cold
* Từ tham khảo/words other:
-
chùng xuống
-
chứng yếu bụng
-
chuốc
-
chuộc
-
chước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm sợ khiếp
* Từ tham khảo/words other:
- chùng xuống
- chứng yếu bụng
- chuốc
- chuộc
- chước