Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chứng yếu bụng
* dtừ|- laxity
* Từ tham khảo/words other:
-
kém hơn
-
kém hơn cả
-
kem hộp
-
kem làm bánh
-
kem lạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chứng yếu bụng
* Từ tham khảo/words other:
- kém hơn
- kém hơn cả
- kem hộp
- kem làm bánh
- kem lạnh