Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm rể
- to become a son-in-law
* Từ tham khảo/words other:
-
cố gắng để phổ trương
-
cố gắng ganh đua với
-
cố gắng giải quyết một vấn đề
-
cố gắng hết sức
-
cố gắng hết sức mình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm rể
* Từ tham khảo/words other:
- cố gắng để phổ trương
- cố gắng ganh đua với
- cố gắng giải quyết một vấn đề
- cố gắng hết sức
- cố gắng hết sức mình