Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm lợi cho
* thngữ|- to play into the hands of somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
trấn áp phản cách mạng
-
trấn át
-
trần bạch
-
trân bảo
-
trận bão tuyết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm lợi cho
* Từ tham khảo/words other:
- trấn áp phản cách mạng
- trấn át
- trần bạch
- trân bảo
- trận bão tuyết