Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm lợi cho
* thngữ|- to play into the hands of somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
cấu tạo có thớ
-
cấu tạo hạt nhân
-
cấu tạo hình lông chim
-
cấu tạo hình mắt lưới
-
cấu tạo hình que
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm lợi cho
* Từ tham khảo/words other:
- cấu tạo có thớ
- cấu tạo hạt nhân
- cấu tạo hình lông chim
- cấu tạo hình mắt lưới
- cấu tạo hình que