Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kỹ sư công chánh
- civil engineer
* Từ tham khảo/words other:
-
hoàn bích
-
hoãn binh
-
hoàn bội
-
hoán cải
-
hoàn cảnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kỹ sư công chánh
* Từ tham khảo/words other:
- hoàn bích
- hoãn binh
- hoàn bội
- hoán cải
- hoàn cảnh