Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khuẩn dài
- bacillus
* Từ tham khảo/words other:
-
xây dựng lực lượng
-
xây dựng nên
-
xây dựng nhà cửa
-
xây dựng nhiều hơn
-
xây dựng phong trào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khuẩn dài
* Từ tham khảo/words other:
- xây dựng lực lượng
- xây dựng nên
- xây dựng nhà cửa
- xây dựng nhiều hơn
- xây dựng phong trào