Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khử xơ
- defibrinate|= sự khử xơ difibrination
* Từ tham khảo/words other:
-
ngắn dần
-
ngăn để hành lý
-
ngán đời
-
ngăn đón
-
ngăn được đạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khử xơ
* Từ tham khảo/words other:
- ngắn dần
- ngăn để hành lý
- ngán đời
- ngăn đón
- ngăn được đạn