Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngăn được đạn
* ttừ|- bullet-proof
* Từ tham khảo/words other:
-
nguồn tin
-
nguồn tin cậy
-
nguồn văn
-
nguồn vẻ vang
-
nguồn vốn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngăn được đạn
* Từ tham khảo/words other:
- nguồn tin
- nguồn tin cậy
- nguồn văn
- nguồn vẻ vang
- nguồn vốn