Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không cày cấy
* ttừ|- untilled, feral, incult
* Từ tham khảo/words other:
-
tiềm lực kinh tế và quân sự
-
tiêm mạch máu
-
tiếm mạn
-
tiêm mocfin cho
-
tiêm mocfin vào mạch máu chính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không cày cấy
* Từ tham khảo/words other:
- tiềm lực kinh tế và quân sự
- tiêm mạch máu
- tiếm mạn
- tiêm mocfin cho
- tiêm mocfin vào mạch máu chính