Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm thay người khác
* ttừ|- vicarious
* Từ tham khảo/words other:
-
bệnh bại liệt trẻ em
-
bệnh ban đỏ
-
bệnh ban xuất huyết
-
bệnh bazơđô
-
bềnh bệch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm thay người khác
* Từ tham khảo/words other:
- bệnh bại liệt trẻ em
- bệnh ban đỏ
- bệnh ban xuất huyết
- bệnh bazơđô
- bềnh bệch