Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
làm thật triệt để
* thngữ|- to go (come) it strong
* Từ tham khảo/words other:
-
hăm hăm hở hở
-
hầm hào
-
hầm hào chữ chi
-
hâm hấp
-
hầm hập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
làm thật triệt để
* Từ tham khảo/words other:
- hăm hăm hở hở
- hầm hào
- hầm hào chữ chi
- hâm hấp
- hầm hập